合法地

hợp pháp địa

Hán Việt: hợp pháp địa

Tổng quan

hợp pháp, đúng luật về phương diện pháp lý, hợp pháp, đúng pháp luật hợp pháp

Cấu tạo: (hợp) + (pháp) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp pháp, đúng luật về phương diện pháp lý, hợp pháp, đúng pháp luật hợp pháp