合法證明 hé fǎ zhèng míng · hợp pháp chứng minh Hán Việt: hợp pháp chứng minh · Pinyin: hé fǎ zhèng míng Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 法 (pháp) + 證 (chứng) + 明 (minh)Pinyinhé fǎ zhèng míngHán Việthợp pháp chứng minhCấu tạo合 + 法 + 證 + 明 · hợp + pháp + chứng + minh nghĩa thành phần: hợp + pháp + chứng + minh