合流河 hợp lưu hà Hán Việt: hợp lưu hà Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 流 (lưu) + 河 (hà)Hán Việthợp lưu hàCấu tạo合 + 流 + 河 · hợp + lưu + hà nghĩa thành phần: hợp + lưu + hà Nghĩa EngCihui 合流河 éliúhé n. confluent M:¹tiáo