合流處 hợp lưu xử Hán Việt: hợp lưu xử Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 流 (lưu) + 處 (xử)Hán Việthợp lưu xửCấu tạo合 + 流 + 處 · hợp + lưu + xử nghĩa thành phần: hợp + lưu + xử Nghĩa EngCihui 合流處 éliúchù n. confluence; conflux