合演者 hợp diễn giả Hán Việt: hợp diễn giả Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 演 (diễn) + 者 (giả)Hán Việthợp diễn giảCấu tạo合 + 演 + 者 · hợp + diễn + giả nghĩa thành phần: hợp + diễn + giả Nghĩa EngCihui costar