合潮流 hợp triều lưu Hán Việt: hợp triều lưu Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 潮 (triều) + 流 (lưu)Hán Việthợp triều lưuCấu tạo合 + 潮 + 流 · hợp + triều + lưu nghĩa thành phần: hợp + triều + lưu Nghĩa EngCihui in fashion