合爻象 hợp hào tượng Hán Việt: hợp hào tượng Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 爻 (hào) + 象 (tượng)Hán Việthợp hào tượngCấu tạo合 + 爻 + 象 · hợp + hào + tượng nghĩa thành phần: hợp + hào + tượng Nghĩa EngCihui 合爻象 éyáoxiang a.t. <coll.> harmonious; matching