合爻象

hợp hào tượng

Hán Việt: hợp hào tượng

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (hào) + (tượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 合爻象 éyáoxiang a.t. <coll.> harmonious; matching