合理地 hé lǐ de · hợp lí địa Hán Việt: hợp lí địa · Pinyin: hé lǐ de Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 理 (lí) + 地 (địa)Pinyinhé lǐ deHán Việthợp lí địaCấu tạo合 + 理 + 地 · hợp + lí + địa nghĩa thành phần: hợp + lí + địa