合瓣性 hợp biện tính Hán Việt: hợp biện tính Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 瓣 (biện) + 性 (tính)Hán Việthợp biện tínhCấu tạo合 + 瓣 + 性 · hợp + biện + tính nghĩa thành phần: hợp + biện + tính Nghĩa EngCihui gamopetaly