合生的 hợp sanh đích Hán Việt: hợp sanh đích Tổng quan (sinh vật học) hợp sinh Cấu tạo: 合 (hợp) + 生 (sanh) + 的 (đích)Hán Việthợp sanh đíchCấu tạo合 + 生 + 的 · hợp + sanh + đích nghĩa thành phần: hợp + sanh + đích Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) hợp sinh