合用字 hợp dụng tự Hán Việt: hợp dụng tự Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 用 (dụng) + 字 (tự)Hán Việthợp dụng tựCấu tạo合 + 用 + 字 · hợp + dụng + tự nghĩa thành phần: hợp + dụng + tự Nghĩa EngCihui 合用字 éyòngzì n. <lg.> bound form