合用性 hợp dụng tính Hán Việt: hợp dụng tính Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 用 (dụng) + 性 (tính)Hán Việthợp dụng tínhCấu tạo合 + 用 + 性 · hợp + dụng + tính nghĩa thành phần: hợp + dụng + tính Nghĩa EngCihui 合用性 éyòngxìng n. adaptability