合盤托出

hé pán tuō chū hợp bàn thác xuất

Hán Việt: hợp bàn thác xuất · Pinyin: hé pán tuō chū

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (bàn) + (thác) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指全部显露或说出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓全部显露或说出。