合盤托出 hé pán tuō chū · hợp bàn thác xuất Hán Việt: hợp bàn thác xuất · Pinyin: hé pán tuō chū Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 盤 (bàn) + 托 (thác) + 出 (xuất)Pinyinhé pán tuō chūHán Việthợp bàn thác xuấtCấu tạo合 + 盤 + 托 + 出 · hợp + bàn + thác + xuất nghĩa thành phần: hợp + bàn + thác + xuất