合著者 hé zhuó zhě · hợp trứ giả Hán Việt: hợp trứ giả · Pinyin: hé zhuó zhě Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 著 (trứ) + 者 (giả)Pinyinhé zhuó zhěHán Việthợp trứ giảCấu tạo合 + 著 + 者 · hợp + trứ + giả nghĩa thành phần: hợp + trứ + giả Nghĩa EngCihui coauthor