合稀泥

hé xī ní hợp hi nê

Hán Việt: hợp hi nê · Pinyin: hé xī ní

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (hi) + (nê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹和稀泥。比喻无原则地调和或折中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹和稀泥。比喻无原则地调和或折中。