合符邏輯 hé hū luó ji · hợp phù la tập Hán Việt: hợp phù la tập · Pinyin: hé hū luó ji Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 符 (phù) + 邏 (la) + 輯 (tập)Pinyinhé hū luó jiHán Việthợp phù la tậpCấu tạo合 + 符 + 邏 + 輯 · hợp + phù + la + tập nghĩa thành phần: hợp + phù + la + tập