合約商 hé yuē shāng · hợp ước thương Hán Việt: hợp ước thương · Pinyin: hé yuē shāng Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 約 (ước) + 商 (thương)Pinyinhé yuē shāngHán Việthợp ước thươngCấu tạo合 + 約 + 商 · hợp + ước + thương nghĩa thành phần: hợp + ước + thương