合紋石 hợp văn thạch Hán Việt: hợp văn thạch Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 紋 (văn) + 石 (thạch)Hán Việthợp văn thạchCấu tạo合 + 紋 + 石 · hợp + văn + thạch nghĩa thành phần: hợp + văn + thạch Nghĩa EngCihui plessite