合羣兒 hợp quần nhi Hán Việt: hợp quần nhi Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 羣 (quần) + 兒 (nhi)Hán Việthợp quần nhiCấu tạo合 + 羣 + 兒 · hợp + quần + nhi nghĩa thành phần: hợp + quần + nhi Nghĩa EngCihui 合群兒 éqúnr ►See héqún