合股人 hé gǔ rén · hợp cổ nhân Hán Việt: hợp cổ nhân · Pinyin: hé gǔ rén Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 股 (cổ) + 人 (nhân)Pinyinhé gǔ rénHán Việthợp cổ nhânCấu tạo合 + 股 + 人 · hợp + cổ + nhân nghĩa thành phần: hợp + cổ + nhân