合股子 hợp cổ tử Hán Việt: hợp cổ tử Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 股 (cổ) + 子 (tử)Hán Việthợp cổ tửCấu tạo合 + 股 + 子 · hợp + cổ + tử nghĩa thành phần: hợp + cổ + tử Nghĩa EngCihui 合股子 égǔzi ►See ³hégǔ