合股線 hé gǔ xiàn · hợp cổ tuyến Hán Việt: hợp cổ tuyến · Pinyin: hé gǔ xiàn Tổng quan dây se Cấu tạo: 合 (hợp) + 股 (cổ) + 線 (tuyến)Pinyinhé gǔ xiànHán Việthợp cổ tuyếnCấu tạo合 + 股 + 線 · hợp + cổ + tuyến nghĩa thành phần: hợp + cổ + tuyến Nghĩa ViệtCihui dây seEngCC-CEDICT twineCihui twine