合股者

hợp cổ giả

Hán Việt: hợp cổ giả

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (cổ) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 合股者 égǔzhě n. copartner M:ge/¹míng/²wèi