合胞體

hé bāo tǐ hợp bào thể

Hán Việt: hợp bào thể · Pinyin: hé bāo tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (bào) + (thể)

Nghĩa

ja

  • JMdict syncytium|syncytia