合節拍 hợp tiết phách Hán Việt: hợp tiết phách Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 節 (tiết) + 拍 (phách)Hán Việthợp tiết pháchCấu tạo合 + 節 + 拍 · hợp + tiết + phách nghĩa thành phần: hợp + tiết + phách Nghĩa EngCihui on one's beat