合營期滿 hé yíng qī mǎn · hợp doanh kì mãn Hán Việt: hợp doanh kì mãn · Pinyin: hé yíng qī mǎn Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 營 (doanh) + 期 (kì) + 滿 (mãn)Pinyinhé yíng qī mǎnHán Việthợp doanh kì mãnCấu tạo合 + 營 + 期 + 滿 · hợp + doanh + kì + mãn nghĩa thành phần: hợp + doanh + kì + mãn