合落兒

hé luò ér hợp lạc nhi

Hán Việt: hợp lạc nhi · Pinyin: hé luò ér

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (lạc) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即合酪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即合酪。