合落兒 hé luò ér · hợp lạc nhi Hán Việt: hợp lạc nhi · Pinyin: hé luò ér Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 落 (lạc) + 兒 (nhi)Pinyinhé luò érHán Việthợp lạc nhiCấu tạo合 + 落 + 兒 · hợp + lạc + nhi nghĩa thành phần: hợp + lạc + nhi