合蕊冠 hợp nhị quan Hán Việt: hợp nhị quan Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 蕊 (nhị) + 冠 (quan)Hán Việthợp nhị quanCấu tạo合 + 蕊 + 冠 · hợp + nhị + quan nghĩa thành phần: hợp + nhị + quan Nghĩa EngCihui gynostegium