合蕊柱 hợp nhị trụ Hán Việt: hợp nhị trụ Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 蕊 (nhị) + 柱 (trụ)Hán Việthợp nhị trụCấu tạo合 + 蕊 + 柱 · hợp + nhị + trụ nghĩa thành phần: hợp + nhị + trụ Nghĩa EngCihui gynandrium