合蕊的 hợp nhị đích Hán Việt: hợp nhị đích Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 蕊 (nhị) + 的 (đích)Hán Việthợp nhị đíchCấu tạo合 + 蕊 + 的 · hợp + nhị + đích nghĩa thành phần: hợp + nhị + đích Nghĩa EngCihui gynandrian