合蝦總目 hợp hà tổng mục Hán Việt: hợp hà tổng mục Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 蝦 (hà) + 總 (tổng) + 目 (mục)Hán Việthợp hà tổng mụcCấu tạo合 + 蝦 + 總 + 目 · hợp + hà + tổng + mục nghĩa thành phần: hợp + hà + tổng + mục Nghĩa EngCihui Syncarida