合被的 hợp bị đích Hán Việt: hợp bị đích Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 被 (bị) + 的 (đích)Hán Việthợp bị đíchCấu tạo合 + 被 + 的 · hợp + bị + đích nghĩa thành phần: hợp + bị + đích Nghĩa EngCihui synphyllous