合謀罪 hé móu zuì · hợp mưu tội Hán Việt: hợp mưu tội · Pinyin: hé móu zuì Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 謀 (mưu) + 罪 (tội)Pinyinhé móu zuìHán Việthợp mưu tộiCấu tạo合 + 謀 + 罪 · hợp + mưu + tội nghĩa thành phần: hợp + mưu + tội