合資經營
hợp tư kinh doanh
Hán Việt: hợp tư kinh doanh · Pinyin: hé zī jīng yíng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 合資經營 ézī jīngyíng v.p. jointly own/operate ◆n. joint venture M:³xiàng/¹zhǒng
Hán Việt: hợp tư kinh doanh · Pinyin: hé zī jīng yíng