合起來 hé qǐ lai · hợp khởi lai Hán Việt: hợp khởi lai · Pinyin: hé qǐ lai Tổng quan Cộng lại Cấu tạo: 合 (hợp) + 起 (khởi) + 來 (lai)Pinyinhé qǐ laiHán Việthợp khởi laiCấu tạo合 + 起 + 來 · hợp + khởi + lai nghĩa thành phần: hợp + khởi + lai Nghĩa ViệtCihui Cộng lạiEngCihui 合起來 é qǐlai r.v. close ◆adv. altogether