合辙儿 hé zhé r·hợp triệt nhi Hán Việt: hợp triệt nhi · Pinyin: hé zhé r Tổng quan biến thể er hoá của 合轍 Cấu tạo: 合 (hợp) + 轍 (triệt) + 兒 (nhi)Pinyinhé zhé rHán Việthợp triệt nhiTừ loạitínhCấu tạo合 + 轍 + 兒 · hợp + triệt + nhi nghĩa thành phần: hợp + triệt + nhi Nghĩa ViệtCihui 合辙EngCihui erhua variant of 合轍; 合辙 Từ liên quan Gần nghĩa合辙 · 合辙押韵