合轍兒

hé zhé r hợp triệt nhi

Hán Việt: hợp triệt nhi · Pinyin: hé zhé r

Tổng quan

biến thể er hoá của 合轍|合辙

Cấu tạo: (hợp) + (triệt) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 合轍|合辙

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 合轍|合辙[he2 zhe2]
  • Cihui erhua variant of 合轍|合辙