合邏輯 hé luó jí · hợp la tập Hán Việt: hợp la tập · Pinyin: hé luó jí Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 邏 (la) + 輯 (tập)Pinyinhé luó jíHán Việthợp la tậpCấu tạo合 + 邏 + 輯 · hợp + la + tập nghĩa thành phần: hợp + la + tập Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 符合邏輯推理形式的規律。如:「你這種想法是不合邏輯的。」