合遠近

hợp viễn cận

Hán Việt: hợp viễn cận

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (viễn) + (cận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 合遠近 éyuǎnjìn s.v./v.o. <art> be in perspective