合金腐蚀 hé jīn fǔ shí·hợp kim hủ thực Hán Việt: hợp kim hủ thực · Pinyin: hé jīn fǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 金 (kim) + 腐 (hủ) + 蝕 (thực)Pinyinhé jīn fǔ shíHán Việthợp kim hủ thựcTừ loạidanhCấu tạo合 + 金 + 腐 + 蝕 · hợp + kim + hủ + thực nghĩa thành phần: hợp + kim + hủ + thực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ăn mòn hợp kimĐứcHandedict Messingätzung (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa合金之一 · 合金陶瓷 · 腐蚀作用 · 腐蚀性的 · 腐蚀状态 · 合金鋼 · 合金钢 · 腐蚀剂