合金之一

hợp kim chi nhất

Hán Việt: hợp kim chi nhất

Tổng quan

platinoit (hợp kim)

Cấu tạo: 合 (hợp) + 金 (kim) + 之 (chi) + 一 (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 platinoid

Từ liên quan

Gần nghĩa

合金陶瓷 · 合金鋼 · 合金钢 · 合金元素 · 合金腐蚀 · 合金铸造 · 合金之 · 合金化