合鏡重圓

hợp kính trọng viên

Hán Việt: hợp kính trọng viên

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (kính) + (trọng) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 合鏡重圓 éjìngchóngyuán id. reunited after separation (of husband and wife)