合隔桁 hợp cách hành Hán Việt: hợp cách hành Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 隔 (cách) + 桁 (hành)Hán Việthợp cách hànhCấu tạo合 + 隔 + 桁 · hợp + cách + hành nghĩa thành phần: hợp + cách + hành Nghĩa EngCihui synapticulum