合離草 hé lí cǎo · hợp li thảo Hán Việt: hợp li thảo · Pinyin: hé lí cǎo Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 離 (li) + 草 (thảo)Pinyinhé lí cǎoHán Việthợp li thảoCấu tạo合 + 離 + 草 · hợp + li + thảo nghĩa thành phần: hợp + li + thảo