吉丁當

jí dīng dāng cát đinh đương

Hán Việt: cát đinh đương · Pinyin: jí dīng dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (đinh) + (đương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容金屬、玉器、瓷器等物碰撞的清脆響聲。元.西廂記《第二本》第四折:「莫不是金鉤雙控,吉丁當敲響簾櫳。」元.王子一《誤入桃源》第四折:「吉丁當掂碎連環玉,生可擦分開比翼鳥。」