吉了兒 cát liễu nhi Hán Việt: cát liễu nhi Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 了 (liễu) + 兒 (nhi)Hán Việtcát liễu nhiCấu tạo吉 + 了 + 兒 · cát + liễu + nhi nghĩa thành phần: cát + liễu + nhi Nghĩa EngCihui 吉了兒 íliǎor n. <topo.> cicada