吉事果 jí shì guǒ · cát sự quả Hán Việt: cát sự quả · Pinyin: jí shì guǒ Tổng quan bánh churro Cấu tạo: 吉 (cát) + 事 (sự) + 果 (quả)Pinyinjí shì guǒHán Việtcát sự quảCấu tạo吉 + 事 + 果 · cát + sự + quả nghĩa thành phần: cát + sự + quả Nghĩa ViệtCihui bánh churroEngCC-CEDICT churroCihui churro