吉雲草 jí yún cǎo · cát vân thảo Hán Việt: cát vân thảo · Pinyin: jí yún cǎo Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 雲 (vân) + 草 (thảo)Pinyinjí yún cǎoHán Việtcát vân thảoCấu tạo吉 + 雲 + 草 · cát + vân + thảo nghĩa thành phần: cát + vân + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的奇草名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的奇草名。