吉他手

jí tā shǒu cát tha thủ

Hán Việt: cát tha thủ · Pinyin: jí tā shǒu

Tổng quan

người chơi guitar

Cấu tạo: (cát) + (tha) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người chơi guitar

Eng

  • CC-CEDICT guitarist
  • Cihui guitar player